bù xù
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xù lên, rối bời, không gọn gàng: Dùng để miêu tả trạng thái của tóc, lông, sợi hoặc các vật có bề mặt tương tự bị rối, xù lên, không thẳng mượt hoặc ngăn nắp.
- Có vẻ luộm thuộm, thiếu chăm chút: Thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài của một người hoặc vật trông lôi thôi, không được chải chuốt, gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay ngủ dậy, tóc cậu ấy trông rất bù xù. (Sáng nay ngủ dậy, tóc của anh ấy trông rất rối bời.)
- Con mèo bị ướt mưa, lông bù xù trông thật tội nghiệp. (Con mèo bị ướt mưa, lông xù lên trông thật tội nghiệp.)
- Đừng để đầu tóc bù xù như thế khi đi ra ngoài. (Đừng để đầu tóc rối bù như vậy khi đi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu tóc bù xù": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả mái tóc rối, không được chải.
- Cô bé thức dậy với mái tóc bù xù sau một đêm ngủ không yên. (Cô bé thức dậy với mái tóc rối bời sau một đêm ngủ không yên.)
"Bù xù như tổ quạ": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh mức độ rối bời, xù xì rất cao.
- Tóc nó để lâu không cắt, giờ bù xù như tổ quạ. (Tóc nó để lâu không cắt, giờ rối bù như tổ quạ.)
Biến thể và từ gần giống
Xù xì (tính từ): Có bề mặt gồ ghề, không nhẵn mịn (thường dùng cho bề mặt vật chất như đá, vỏ cây). Khác với bù xù thường dùng cho tóc, lông, sợi.
- Bức tường cũ có bề mặt xù xì. (Bức tường cũ có bề mặt gồ ghề.)
Rối bù (tính từ): Rối một cách rất nhiều, rối tung lên. Gần nghĩa với bù xù.
- Sợi chỉ bị rối bù không gỡ ra được. (Sợi chỉ bị rối tung không gỡ ra được.)
Từ đồng nghĩa
- Rối (tính từ): Ở trạng thái các sợi chằng chịt vào nhau, không có trật tự.
- Xù (tính từ): Có các sợi, lông dựng đứng hoặc tỏa ra, không nằm xuống.
- Lôi thôi (tính từ): (Về ngoại hình) thiếu gọn gàng, ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng (tính từ): Ngăn nắp, trật tự.
- Mượt mà (tính từ): (Về tóc, lông) thẳng, mềm và bóng.
- Chải chuốt (tính từ): Được chăm chút, làm cho gọn gàng, đẹp đẽ.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu bù tóc rối": Thành ngữ chỉ tình trạng bận rộn, lo lắng đến mức không có thời gian chăm chút bản thân, hoặc chỉ mái tóc rối bù.
- Mấy ngày chăm con ốm, chị ấy đầu bù tóc rối. (Mấy ngày chăm con ốm, chị ấy bận rộn đến mức đầu tóc rối bù.)